Cẩm Nang Loại Da & Thành Phần Mỹ Phẩm Hàn Quốc
Nhãn mỹ phẩm và tư vấn tại phòng khám ở Hàn Quốc diễn ra rất nhanh. Cẩm nang này giúp bạn nói loại da của mình bằng tiếng Hàn, nhận biết các thành phần cần tìm hoặc tránh, và các câu chính xác cần nói với nhân viên — dù bạn đang ở Olive Young hay phòng khám da liễu.
1. Nói loại da của bạn bằng tiếng Hàn
| Loại da | Câu tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Da nhạy cảm | 제 피부는 민감해요. | Je pi-bu-neun min-gam-hae-yo. |
| Da khô | 제 피부는 건성이에요. | Je pi-bu-neun geon-seong-i-e-yo. |
| Da dầu | 제 피부는 지성이에요. | Je pi-bu-neun ji-seong-i-e-yo. |
| Da hỗn hợp | 제 피부는 복합성 피부예요. | Je pi-bu-neun bo-kap-seong pi-bu-ye-yo. |
2. Các thành phần nên biết
- 히알루론산 (hi-al-lu-ron-san) — Axit hyaluronic, giúp cấp ẩm.
- 비타민 C (bi-ta-min C) — Vitamin C, giúp làm sáng da.
- 무향/무알코올 (mu-hyang / mu-al-ko-ol) — Không hương liệu / không cồn, phù hợp với da nhạy cảm.
- 논코메도제닉 (non-ko-me-do-je-nik) — Non-comedogenic, nghĩa là không gây bít tắc lỗ chân lông.
- SPF/PA — Chỉ số chống nắng; kem chống nắng Hàn Quốc thường ghi cả SPF (chống UVB) và PA+ đến PA++++ (chống UVA).
3. Các câu cần kiểm tra trước khi mua
4. Nếu bạn đến phòng khám da liễu thay vì cửa hàng
5. Lỗi thường gặp
6. Mang theo các câu này bên mình
SEOULMATE có đầy đủ các câu K-beauty này cùng hơn 150 câu về làm đẹp và chăm sóc da, có phát âm chuẩn và dùng được offline — hữu ích dù bạn đang ở Olive Young, quầy mỹ phẩm trung tâm thương mại, hay phòng khám da liễu.
Chuẩn bị loại da và các câu này trước khi đi mua sắm.
Tải SEOULMATE trên Google PlayBài viết liên quan
Trang này là cẩm nang ngôn ngữ và mua sắm, không phải tư vấn y tế. Việc sản phẩm có phù hợp hay không, phản ứng với thành phần, và bất kỳ liệu trình nào tại phòng khám đều nên được trao đổi với chuyên gia có chuyên môn — đặc biệt nếu bạn đang mang thai, đang dùng thuốc, hoặc có vấn đề về da.